Tết Nguyên đán không chỉ là thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, mà còn là dịp hội tụ những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc của dân tộc Việt Nam. Trong không khí rộn ràng của ngày xuân, các phong tục như gói bánh chưng, bánh giầy và dựng cây nêu không chỉ góp phần tạo nên bản sắc riêng của Tết cổ truyền, mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh, tín ngưỡng và ước vọng về một cuộc sống an lành, no đủ, hạnh phúc.

Phong tục gói bánh chưng, bánh giầy
Tết Nguyên đán (hay còn gọi là Tết Cả) từ lâu đã trở thành lễ hội lớn nhất trong đời sống văn hóa tinh thần của người Việt, được gìn giữ và truyền nối qua hàng ngàn năm lịch sử. Mỗi độ xuân về, Tết không chỉ là dấu mốc chuyển giao năm cũ – năm mới, mà còn là dịp để mỗi gia đình sum họp, quây quần bên nhau trong không khí ấm áp, đầm ấm. Hình ảnh cùng nhau gói bánh chưng, thức đêm trông nồi bánh đỏ lửa, hay đơn giản là cùng ngồi bên mâm cơm gia đình… đã trở thành những ký ức thiêng liêng, khó phai trong tâm hồn mỗi người Việt.
Tết cũng là khoảng thời gian để con cháu tưởng nhớ, tri ân tổ tiên, hướng về nguồn cội qua các nghi lễ như cúng gia tiên, Tết Thanh minh… Đồng thời, đây còn là dịp để thắt chặt tình làng nghĩa xóm, vun đắp đạo lý “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, nuôi dưỡng những giá trị nhân văn sâu sắc trong đời sống cộng đồng. Trong bức tranh văn hóa ấy, bánh chưng và bánh giầy không chỉ là món ăn truyền thống, mà còn là biểu tượng mang đậm triết lý phương Đông. Bánh chưng hình vuông, màu xanh, tượng trưng cho Đất – thuộc âm; bánh giầy hình tròn, màu trắng, tượng trưng cho Trời – thuộc dương. Cặp bánh này thể hiện rõ nét tư tưởng Âm Dương, Dịch học và triết lý “Trời tròn – Đất vuông” của người Việt.
Bánh giầy mang hình tròn, nhỏ nhắn, vừa vặn trong lòng bàn tay, với sắc trắng tinh khôi. Bánh thường được đặt giữa hai miếng lá xanh cắt tròn, phía trên hơi cong như vòm trời. Trong xã hội Việt Nam xưa, bánh giầy được xem là lễ vật thanh khiết dùng để dâng cúng Trời và các vị Thần linh. Người xưa tin rằng Trời là đấng sáng tạo vũ trụ, còn các vị Thần là những đấng cai quản từng vùng đất.
Không chỉ vậy, bánh giầy còn được dùng làm lễ vật khao vọng trong những dịp trọng đại như thăng quan tiến chức hay thi cử đỗ đạt. Việc biếu tặng một cặp bánh giầy mang ý nghĩa gửi gắm mong ước người nhận sẽ sống có đạo đức, dùng quyền lực để phụng sự đất nước, mang lại lợi ích cho nhân dân, hành xử thuận theo ý Trời và hợp với lòng người. Đồng thời, đó cũng là lời nhắc nhở kín đáo: không nên chạy theo danh lợi cá nhân, không áp bức dân lành, không tham lam vơ vét của cải.
Trong khi đó, bánh chưng có hình vuông, tượng trưng cho Đất theo quan niệm “Trời tròn – Đất vuông” của dân gian. Nếu bánh giầy đại diện cho Trời, cho cha, cho sức mạnh và sự cao cả, thì bánh chưng lại tượng trưng cho Đất, cho mẹ, cho nguồn cội Âu Cơ, cho vẻ đẹp dịu dàng và bao dung. Việc gói bánh chưng cầu kỳ, tỉ mỉ hơn làm bánh giầy, cũng phần nào phản ánh sự đa dạng, phức tạp của đời sống nơi trần thế.
Bánh chưng là sự kết tinh của sản vật đồng quê, từ gạo nếp, đậu xanh đến thịt mỡ, hành, tiêu, muối… Tất cả hòa quyện tạo nên hương vị đặc trưng không thể thiếu trong ngày Tết. Những lớp lá gói bánh chưng xếp chồng lên nhau như vòng tay của người mẹ bao bọc, chở che con cái. Từ khi còn trong bụng mẹ cho đến khi trưởng thành, người mẹ luôn hy sinh thầm lặng, lo toan từng bữa ăn, giấc ngủ cho con. Vì thế, mỗi miếng bánh chưng trong ngày Tết không chỉ là thức ăn, mà còn gợi nhắc về tình mẫu tử thiêng liêng.
Ngày Tết, khi đại gia đình sum họp, anh chị em quây quần bên nhau, cùng chia sẻ miếng bánh chưng, cũng là lúc tình thân được gắn kết bền chặt. Đó là hình ảnh của sự đùm bọc, yêu thương – như truyền thuyết “trăm trứng nở trăm con” cùng chung một nguồn gốc.
Màu xanh của lá, màu vàng của nhân đậu, màu trắng của mỡ thịt… trong bánh chưng gợi lên hình ảnh trù phú của ruộng đồng, sự no đủ của đời sống nông nghiệp, và niềm khát khao về một cuộc sống an cư lạc nghiệp, bình yên, sung túc.
Cách buộc lạt bánh chưng thường chia thành 9 ô vuông đều nhau, không chỉ nhằm tạo hình đẹp mắt mà còn mang ý nghĩa sâu xa. Bánh chưng còn là biểu tượng của sự công bằng trong xã hội xưa. Hình ảnh chia bánh đều nhau gợi nhớ đến cách phân chia ruộng đất trong làng: đất tốt làm công điền, phần còn lại chia đều cho dân. Khi ăn bánh, người ta dùng chính lạt tre để cắt thành từng phần bằng nhau, tránh sự so bì hơn thiệt, đồng thời nhắc nhở về tinh thần công bằng, hòa thuận trong cộng đồng.
Phong tục dựng cây nêu
Dựng cây nêu ngày Tết là một phong tục truyền thống vẫn còn được lưu giữ ở nhiều vùng quê Việt Nam. Cây nêu thường là một cây tre cao khoảng 5–6 mét, được dựng trước sân nhà vào buổi tối trước thời khắc giao thừa. Trên ngọn cây, người ta treo nhiều vật dụng khác nhau tùy theo từng địa phương, như túi trầu cau, ống sáo hay những miếng kim loại nhỏ. Khi gió thổi, các vật này va vào nhau phát ra âm thanh leng keng vui tai, giống như tiếng chuông gió.
Theo quan niệm dân gian, những vật treo trên cây nêu cùng âm thanh phát ra có tác dụng xua đuổi ma quỷ, báo hiệu đây là nơi đã có chủ, không được quấy nhiễu. Vào ban đêm, người ta còn treo đèn lồng trên cây nêu để dẫn đường cho tổ tiên về sum họp cùng con cháu trong dịp Tết. Trước đây, khi tục đốt pháo chưa bị cấm, người ta còn treo pháo trên cây nêu và đốt vào đêm giao thừa để chào đón năm mới và xua đi những điều xui rủi.
Thông thường, cây nêu được dựng từ ngày 23 tháng Chạp – thời điểm Táo quân về trời. Người xưa tin rằng trong khoảng thời gian này, khi vắng Táo quân, ma quỷ dễ lợi dụng để quấy phá, vì vậy việc dựng cây nêu mang ý nghĩa trừ tà, bảo vệ gia đình. Đến ngày mồng Bảy Tết, cây nêu sẽ được hạ xuống, kết thúc những ngày Tết. Ở một số nơi, thay vì dùng tre, người ta có thể dùng cây mía để tượng trưng cho cây nêu.
Về ý nghĩa sâu xa, phong tục dựng cây nêu còn gắn với một tích truyện dân gian. Tương truyền rằng thuở xưa, đất đai màu mỡ đều do quỷ chiếm giữ, con người phải làm thuê cho chúng để sinh sống. Nhờ sự giúp đỡ của Đức Phật, con người đã thỏa thuận với quỷ xin một mảnh đất nhỏ bằng bóng của chiếc áo cà sa. Khi quỷ đồng ý, Đức Phật tung áo lên trời, chiếc áo bay cao và phủ bóng khắp mặt đất, buộc quỷ phải rút lui ra biển Đông.
Từ đó, mỗi dịp Tết đến, người dân dựng cây nêu và treo vật lên cao như một cách nhắc lại giao ước xưa, đồng thời thể hiện sự hòa hiếu giữa con người và thế giới tâm linh. Những vật treo trên cây nêu cũng được xem như phần lễ vật tượng trưng dành cho quỷ, giúp chúng không quấy phá cuộc sống con người.
Lễ dựng cây nêu (thượng nêu) thường được tiến hành chậm nhất vào ngày 30 tháng Chạp âm lịch, cùng với lễ tất niên – thời điểm đón các vong linh tổ tiên trở về sum họp cùng gia đình. Cây nêu được dựng trước cửa nhà và giữ nguyên cho đến ngày mồng Bảy Tết thì làm lễ hạ nêu, khép lại những ngày đầu năm đầy ý nghĩa.
Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tâm linh và phong tục truyền thống, bạn có thể truy cập Tử Vi Cổ Học để khám phá thêm những bài viết hữu ích.
