Thờ cúng tổ tiên từ lâu đã trở thành một nếp sống bền vững, một phong tục thiêng liêng và là nét văn hóa tâm linh đặc trưng của người Việt Nam. Tín ngưỡng này tuy giản dị nhưng lại thấm đẫm ý nghĩa nhân văn sâu sắc: con người tin rằng tổ tiên tuy đã khuất, đi vào cõi vĩnh hằng, nhưng vẫn luôn hiện diện bên cạnh con cháu, dõi theo, che chở và phù hộ khi gia đình gặp khó khăn, hoạn nạn. Chính niềm tin ấy đã góp phần tạo nên sợi dây gắn kết vô hình nhưng bền chặt giữa quá khứ và hiện tại, giữa người sống và người đã khuất.

Tết Nguyên Đán
Tết Nguyên đán là tiết lễ quan trọng nhất trong năm, mở đầu cho một chu kỳ thời gian mới. Tết bắt đầu từ thời khắc giao thừa với nghi lễ trừ tịch. Chữ “Nguyên” có nghĩa là bắt đầu, “Đán” là buổi sớm mai. Vì vậy, Tết Nguyên Đán được hiểu là ngày lễ mở đầu năm mới, khi vạn vật như được khoác lên mình diện mạo tươi mới, tràn đầy sức sống để đón chào mùa xuân.
Theo ghi chép trong sử Hồng Kông, âm lịch có từ thời nhà Hạ, với mười hai địa chi được dùng để đặt tên cho mười hai tháng trong năm. Tháng Dần – tức tháng Giêng – được chọn làm tháng đầu tiên, và người ta tổ chức Tết Nguyên Đán vào đầu tháng này như một cách khởi đầu năm mới.
Giao thừa
Tết Nguyên Đán chính thức bắt đầu từ thời khắc giao thừa. Theo lẽ tự nhiên của trời đất, mọi sự vật đều có khởi đầu và kết thúc; một năm cũng vậy, bắt đầu từ giao thừa và cũng kết thúc tại chính thời khắc ấy.
Vậy giao thừa là gì? Theo “Hán Việt từ điển” của Đào Duy Anh, “giao thừa” có nghĩa là sự chuyển giao: cái cũ bàn giao lại, cái mới tiếp nhận. Chính vì mang ý nghĩa thiêng liêng ấy, nên vào thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, người Việt luôn cử hành lễ trừ tịch một cách trang trọng.
Lễ trừ tịch
Lễ trừ tịch diễn ra vào thời điểm cuối cùng của năm cũ, giữa giờ Hợi ngày 30 tháng Chạp (hoặc ngày 29 nếu là tháng thiếu) và giờ Tý của ngày mồng Một tháng Giêng năm mới. Đây là nghi lễ quan trọng trong phong tục cổ truyền của người Việt.
Ý nghĩa của lễ trừ tịch là xua đi những điều xấu xa, cũ kỹ của năm cũ, để đón nhận những điều mới mẻ, tốt đẹp trong năm mới. Ở một số nơi như Hồng Kông, lễ trừ tịch còn mang ý nghĩa trừ tà, xua đuổi ma quỷ. Người ta cho 120 đứa trẻ khoảng 9–10 tuổi mặc áo sẫm màu, đội mũ đỏ, vừa đi vừa đánh trống để xua đuổi tà ma, từ đó hình thành tên gọi “trừ tịch”.
Do được tiến hành vào thời điểm giao thừa, lễ trừ tịch còn được gọi là lễ giao thừa. Trong “Việt Nam phong tục”, Phan Kế Bính từng viết rằng: người Việt tin mỗi năm có một vị Hành Khiển cai quản nhân gian, hết năm thì vị thần cũ bàn giao công việc cho vị thần mới. Vì vậy, việc cúng tế nhằm tiễn đưa vị thần cũ và đón rước vị thần mới là điều tất yếu.
Lễ cúng giao thừa được thực hiện vào thời khắc nửa đêm, trong không gian tĩnh lặng, thiêng liêng, tạo nên vẻ trang nghiêm và huyền bí. Đây là lúc vị Hành Khiển cũ hoàn tất việc bàn giao, nhường lại trách nhiệm cho vị Hành Khiển mới thay mặt Ngọc Hoàng cai quản nhân gian trong suốt năm tới.
Lễ trừ tịch mang ý nghĩa trọng đại “tống cựu nghinh tân” (tiễn cái cũ, đón cái mới), vì vậy được tổ chức long trọng, không chỉ trong từng gia đình mà còn tại đình, chùa, miếu mạo. Trước đây, vào thời khắc này, tiếng chuông, tiếng trống vang lên khắp nơi, hòa cùng tiếng pháo nổ rộn ràng từ thành thị đến nông thôn, tạo nên một không khí thiêng liêng và náo nhiệt.
Sửa lễ giao thừa
Tại các đình làng, đền miếu cũng như trong mỗi gia đình, lễ giao thừa thường được chuẩn bị với các lễ vật mặn. Ở đình, việc cúng tế do các vị thủ từ đảm nhiệm; còn trong gia đình, người gia trưởng sẽ là người chủ trì nghi lễ. Trước đây, ngoài việc cúng ở đình, người dân còn tổ chức lễ giao thừa ở thôn xóm.
Bàn thờ giao thừa thường được lập ngoài trời. Một chiếc hương án được đặt giữa sân, trên đó có đỉnh trầm hương hoặc bát hương, hai bên là hai ngọn đèn dầu hoặc nến. Lễ vật bao gồm đầu lợn hoặc gà luộc, bánh chưng, mứt kẹo, trầu cau, hoa quả, rượu nước, vàng mã, và đôi khi có thêm mũ của vị Đại vương Hành Khiển.
Trước giờ trừ tịch, lễ vật được bày biện đầy đủ trên hương án. Khi thời khắc giao thừa đến, tiếng chuông trống vang lên, gia chủ thực hiện nghi lễ khấu bái, sau đó mọi người lần lượt cầu khấn, mong vị Hành Khiển mới phù hộ cho một năm an lành, may mắn.
Tại đình làng, ngoài lễ cúng ngoài trời còn có lễ dâng lên Thành Hoàng hoặc các vị phúc thần. Ở chùa, lễ giao thừa được tiến hành với lễ vật chay, đồng thời các sư thầy tụng kinh, cúng Phật và Đức Ông.
Trong các gia đình, bàn thờ giao thừa thường được đặt giữa sân hoặc trước cửa nhà nếu không có sân. Ngày nay, ở nhiều vùng quê, việc cúng giao thừa tại thôn xóm không còn phổ biến như trước, nhưng nghi lễ tại gia đình vẫn được duy trì, dù đã giản lược hơn. Có khi chỉ là một chiếc bàn nhỏ với mâm lễ đơn sơ, hương được cắm vào bát gạo hoặc lọ nhỏ, thậm chí đặt trực tiếp trên mâm lễ hay cắm vào nải chuối.
Đại Vương Hành Khiển và Phán Quan
Theo quan niệm dân gian, có mười hai vị Đại vương Hành Khiển, mỗi vị cai quản nhân gian trong một năm, tương ứng với mười hai địa chi, bắt đầu từ năm Tý và kết thúc ở năm Hợi, sau đó chu kỳ lại lặp lại.
Các vị này còn được gọi là “đương niên chi thần”, có nhiệm vụ giám sát mọi việc trong nhân gian, từ từng cá nhân, gia đình đến làng xã, quốc gia, để định công – luận tội và tâu lên Thượng đế. Mỗi vị Hành Khiển đều có một vị Phán quan đi kèm để trợ giúp.
Đại vương Hành Khiển chịu trách nhiệm thi hành mệnh lệnh của Ngọc Hoàng và báo cáo tình hình nhân gian, trong khi Phán quan đảm nhiệm việc ghi chép công tội của con người. Khi làm lễ cúng vị Hành Khiển đương niên, người ta thường khấn kèm Thổ thần và Thành Hoàng, bởi các vị này có nhiệm vụ nghênh tiếp khi Hành Khiển giáng lâm, nên cũng được thụ hưởng lễ vật.
Lễ cúng Thổ Công
Sau khi hoàn tất lễ cúng giao thừa ngoài trời, các gia đình tiếp tục làm lễ cúng Thổ Công – vị thần cai quản đất đai, nhà cửa, thường được gọi là “Đệ nhất gia chi chủ”. Lễ vật dâng cúng Thổ Công tương tự như lễ giao thừa, gồm trầu cau, rượu, nước, hương đèn, vàng mã, hoa quả và các món ăn như xôi, gà, bánh, mứt…
Lễ cúng gia tiên
Vào chiều 30 Tết, sau khi mọi việc chuẩn bị đã hoàn tất, các gia đình tiến hành lễ cúng gia tiên. Từ thời điểm này, hương đèn trên bàn thờ thường được thắp liên tục trong suốt những ngày Tết cho đến khi làm lễ hóa vàng.
Trong những ngày đầu năm, người ta tin rằng tổ tiên luôn hiện diện trên bàn thờ, cùng sum họp với con cháu. Để giữ hương không tắt, nhiều gia đình sử dụng hương vòng cháy liên tục.
Trước khi cúng gia tiên, gia chủ phải làm lễ cúng Thổ Công để xin phép cho tổ tiên về ăn Tết. Sau lễ cúng chiều 30, đến sáng mồng Một và những ngày tiếp theo, gia đình tiếp tục dâng lễ cúng tổ tiên mỗi ngày hai lần cho đến khi hóa vàng. Mỗi lần cúng đều bắt đầu bằng việc khấn Thổ Công trước.
Trong tất cả các nghi lễ như cúng giao thừa, cúng Thổ Công hay cúng gia tiên, văn khấn là phần không thể thiếu, thể hiện lòng thành kính và ước nguyện của con người gửi đến thế giới tâm linh.
Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tâm linh và phong tục truyền thống, bạn có thể truy cập Tử Vi Cổ Học để khám phá thêm những bài viết hữu ích.
