Sự tích, tập tục trong tháng 7 âm lịch

Tháng 7 âm lịch từ lâu đã mang nhiều ý nghĩa đặc biệt trong đời sống văn hóa tâm linh của người Việt. Đây là thời điểm diễn ra một trong những dịp lễ quan trọng mà giới Phật tử thường gọi là Lễ Vu Lan – đại lễ thể hiện đạo hiếu đối với cha mẹ, ông bà và tổ tiên đã khuất. Đây cũng là phong tục giàu giá trị nhân văn, phản ánh truyền thống “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” của dân tộc. Bên cạnh đó, rằm tháng 7 còn được xem là ngày Xá tội vong nhân, thường được dân gian gọi là ngày cúng chúng sinh. Ngoài ra, tháng này còn gắn liền với những cơn mưa Ngâu, bắt nguồn từ truyền thuyết về Ngưu Lang và Chức Nữ. Tất cả đã tạo nên một bức tranh văn hóa tâm linh phong phú và đầy ý nghĩa. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc và những câu chuyện gắn liền với các tập tục này.

Sự tích, tập tục trong tháng 7 âm lịch - Tử Vi Cổ Học
Sự tích, tập tục trong tháng 7 âm lịch – Tử Vi Cổ Học

Xuất xứ lễ Vu Lan

Lễ Vu Lan có nguồn gốc từ câu chuyện về Mục Kiền Liên – một người con đại hiếu đã cứu mẹ mình thoát khỏi kiếp ngạ quỷ. Đây là dịp để con cháu tưởng nhớ và đền đáp công ơn sinh thành, không chỉ đối với cha mẹ hiện tại mà còn với tổ tiên nhiều đời trước.

Theo kinh Vu Lan, xưa kia Mục Kiền Liên sau khi tu hành đắc đạo, đạt được nhiều phép thần thông đã dùng năng lực của mình để tìm kiếm tung tích người mẹ đã qua đời là bà Thanh Đề. Khi nhìn khắp các cõi, ông phát hiện mẹ mình do gây nhiều nghiệp ác nên bị đọa vào kiếp ngạ quỷ, phải chịu cảnh đói khát, khổ sở vô cùng.

Thương mẹ, Mục Kiền Liên mang cơm xuống tận cõi quỷ để dâng. Nhưng vì quá đói khát, bà Thanh Đề khi ăn đã dùng tay che bát cơm lại, sợ các vong hồn khác tranh giành. Chính vì lòng tham và nỗi sợ ấy, thức ăn vừa đưa lên miệng liền hóa thành lửa đỏ, không thể nuốt được.

Bất lực trước cảnh tượng đau lòng, Mục Kiền Liên quay về cầu cứu Đức Phật. Đức Phật dạy rằng, dù ông có thần thông đến đâu cũng không thể một mình cứu mẹ, mà cần nhờ đến sức mạnh của chư tăng khắp mười phương. Nghe theo lời dạy, ông đã làm lễ cúng dường và nhờ sự hợp lực của tăng đoàn, cuối cùng mẹ ông đã được giải thoát khỏi kiếp khổ. Từ đó, Đức Phật cũng chỉ dạy rằng chúng sinh muốn báo hiếu cha mẹ đều có thể thực hành theo nghi thức này, và lễ Vu Lan chính thức ra đời.

Sự tích ngày xá tội vong nhân

Tục cúng cô hồn trong ngày rằm tháng 7 bắt nguồn từ một câu chuyện được ghi lại trong kinh “Phật Thuyết Cứu Bạt Diệm Khẩu Ngạ Quỷ Đà La Ni”. Câu chuyện kể về cuộc gặp gỡ giữa A Nan và một loài quỷ đói có hình dạng đáng sợ, được gọi là quỷ miệng lửa (diệm khẩu).

Một đêm nọ, khi A Nan đang ngồi thiền trong tịnh thất, bỗng thấy một ngạ quỷ thân hình gầy guộc, cổ dài, miệng phun ra lửa xuất hiện. Con quỷ nói rằng chỉ trong ba ngày nữa, A Nan sẽ qua đời và bị đọa vào kiếp ngạ quỷ giống như nó. Quá hoảng sợ, A Nan liền cầu xin cách hóa giải.

Con quỷ liền chỉ cho ông cách thoát nạn: vào ngày hôm sau, ông phải bố thí thức ăn cho các ngạ quỷ, mỗi vong một phần, đồng thời cúng dường Tam Bảo thì sẽ được tăng thêm tuổi thọ, còn chính con quỷ kia cũng có thể được siêu thoát.

A Nan đem chuyện này bạch lại với Đức Phật. Đức Phật đã truyền cho ông bài chú gọi là “Cứu Bạt Diệm Khẩu Ngạ Quỷ Đà La Ni”, dùng trong lễ cúng để tích thêm công đức. Từ đó, nghi thức cúng thí cho các vong hồn được hình thành.

Trong Phật giáo Trung Hoa, nghi lễ này được gọi là “Phóng diệm khẩu”, tức là bố thí cho những quỷ đói miệng lửa. Khi du nhập vào dân gian, nghi thức này được hiểu rộng hơn, trở thành tục cúng cô hồn – dành cho tất cả những linh hồn lang thang, không nơi nương tựa, không có người thân thờ cúng.

Theo thời gian, cụm từ “diệm khẩu” không chỉ mang nghĩa quỷ miệng lửa nữa mà còn đồng nghĩa với việc cúng cô hồn. Từ ý nghĩa ban đầu là “thả quỷ đói”, khái niệm này dần được mở rộng thành “tha tội cho những vong linh đã khuất”. Vì vậy, dân gian mới có câu quen thuộc: “Tháng bảy ngày rằm xá tội vong nhân”.

Tuy cùng diễn ra vào ngày rằm tháng 7, nhưng lễ Vu Lan và lễ cúng cô hồn mang ý nghĩa khác nhau. Vu Lan là dịp cầu siêu cho cha mẹ, tổ tiên được siêu thoát, còn cúng cô hồn là hành động bố thí cho những vong linh không nơi nương tựa.

Sự tích Ngưu Lang – Chức Nữ

Một truyền thuyết khác cũng gắn liền với tháng 7 âm lịch là câu chuyện về Ngưu Lang – Chức Nữ. Xưa kia, Ngưu Lang là vị thần chăn trâu của Ngọc Hoàng. Vì say mê vẻ đẹp của Chức Nữ – nàng tiên dệt vải, chàng đã lơ là công việc, để trâu đi lạc vào điện Ngọc Hư. Về phía Chức Nữ, nàng cũng vì mê tiếng sáo của Ngưu Lang mà xao nhãng việc dệt vải.

Ngọc Hoàng nổi giận, quyết định chia cắt hai người, bắt mỗi người ở một đầu sông Ngân Hà. Tuy nhiên, sau đó ông động lòng thương nên cho phép họ mỗi năm được gặp nhau một lần vào đêm mùng 7 tháng 7 âm lịch.

Mỗi lần chia tay, hai người đều khóc nức nở. Nước mắt của họ rơi xuống trần gian hóa thành những cơn mưa kéo dài, được gọi là mưa Ngâu. Vì thế, dân gian thường gọi họ là ông Ngâu – bà Ngâu.

Do trên sông Ngân không có cầu, Ngọc Hoàng đã sai người xây cầu để họ có thể gặp nhau. Các thợ mộc dưới trần được triệu lên trời để thi công. Nhưng do bất đồng ý kiến, mỗi người làm một kiểu, không ai chịu nghe ai, nên đến hạn vẫn chưa hoàn thành.

Tức giận, Ngọc Hoàng đã biến họ thành loài quạ và bắt phải dùng chính thân mình tạo thành cầu cho đôi uyên ương gặp nhau. Cây cầu này được gọi là Ô Kiều. Hằng năm, cứ đến tháng 7, đàn quạ lại tụ họp để bay lên trời làm cầu.

Tuy nhiên, do còn oán giận nhau, khi gặp lại, chúng thường lao vào cắn mổ khiến lông cánh xơ xác. Khi Ngưu Lang và Chức Nữ bước qua cầu, thấy cảnh tượng ấy, họ cảm thấy khó chịu nên ra lệnh cho đàn chim khi làm cầu phải nhổ sạch lông trên đầu. Vì vậy, theo quan niệm dân gian, cứ đến tháng 7, loài quạ thường có bộ lông tiêu điều, đầu trụi lông.

Một dị bản khác cho rằng cầu Ô Kiều thực chất được tạo nên từ sự hợp sức của chim quạ (ô) và chim thước (chim khách), nên còn được gọi là cầu Ô Thước – biểu tượng cho sự đoàn tụ của tình yêu sau những tháng ngày xa cách.

Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tâm linh và phong tục truyền thống, bạn có thể truy cập Tử Vi Cổ Học để khám phá thêm những bài viết hữu ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *