Trong các nghi lễ cưới hỏi truyền thống của người Việt Nam, do ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Hoa, hình ảnh chữ Song Hỷ màu đỏ xuất hiện vô cùng phổ biến. Ta có thể dễ dàng bắt gặp biểu tượng này trên thiệp cưới, phông trang trí, hộp bánh cốm, chè, hạt sen, quả cau, lá trầu… Thậm chí, nhiều gia đình còn dán chữ Song Hỷ trước cổng hoặc trong nhà như một cách báo tin hỷ sự đến với mọi người xung quanh.

Chữ Song Hỷ không chỉ đơn thuần là một biểu tượng trang trí, mà còn gắn liền với một giai thoại đẹp, mang đậm màu sắc định mệnh, may mắn về cả tình duyên lẫn công danh. Câu chuyện này liên quan đến một danh sĩ nổi tiếng thời nhà Tống – Vương An Thạch, một trong “Đường Tống bát đại gia”.
Giai thoại về ông gắn với chữ Song Hỷ được lưu truyền như sau:
Từ thuở nhỏ, Vương An Thạch đã nổi tiếng thông minh, học giỏi hơn người. Đến năm 20 tuổi, ông rời quê, vượt quãng đường hàng trăm dặm để lên kinh đô dự kỳ thi lớn. Trên đường đi, ông ghé qua một vùng đất trù phú, nơi có gia đình Mã viên ngoại đang tổ chức tiệc mừng thọ và đồng thời kén rể cho con gái.
Mã viên ngoại vốn là người có học thức, nên không muốn chọn con rể chỉ giàu có mà thiếu tài năng, mà mong tìm được người vừa uyên bác vừa xuất chúng. Đúng dịp Vương An Thạch đi ngang qua, trong nhà Mã gia đang treo đèn kết hoa rực rỡ, khách khứa tấp nập như trẩy hội.
Ngay trước cổng, một chiếc đèn kéo quân lớn được treo lên, thu hút đông đảo người qua lại dừng chân xem xét và bàn luận. Trên chiếc đèn ấy có dán một vế đối đầy thách thức:
“Tẩu mã đăng, đăng tẩu mã, đăng tức mã đình bộ”
(Nghĩa là: Ngựa chạy theo đèn, đèn chạy theo ngựa, đèn tắt thì ngựa dừng)
Vương An Thạch đứng suy nghĩ hồi lâu nhưng vẫn chưa tìm ra vế đối chỉnh. Tuy vậy, ông vẫn tự tin buông lời: “Câu này cũng không khó đối”, rồi tiếp tục lên đường. Người nhà Mã viên ngoại nghe được câu nói ấy nhưng chưa kịp bẩm báo thì ông đã đi xa.
Đến kinh đô, Vương An Thạch bước vào trường thi và hoàn thành bài thi một cách nhanh chóng, xuất sắc. Ông là người nộp bài đầu tiên. Quan chủ khảo xem xong thì vô cùng tán thưởng, liên tục khen ngợi tài năng và kiến thức uyên thâm của ông, gần như đã có ý định chấm ông đỗ đầu.
Nhà vua sau đó cho triệu ông vào triều để trực tiếp kiểm tra tài năng. Tại sân rồng, vua đưa ra một vế đối thử thách:
“Phi kỳ hổ, kỳ phi hổ, kỳ quyển hổ tàng thân”
(Nghĩa là: Hổ bay theo cờ, cờ bay theo hổ, cờ cuốn thì hổ ẩn mình)
Nghe xong, Vương An Thạch chợt nhớ đến vế đối trên chiếc đèn kéo quân tại nhà Mã viên ngoại. Ông nhận ra hai vế đối có sự cân xứng tuyệt vời về âm, ý và cấu trúc. Không chần chừ, ông lập tức ứng khẩu:
“Tẩu mã đăng, đăng tẩu mã, đăng tức mã đình bộ”
Nhà vua và quan chủ khảo đều kinh ngạc trước sự nhanh trí và tài ứng đối xuất sắc của ông. Vế đối vừa chỉnh, vừa sâu sắc, nên Vương An Thạch được chấm đỗ thủ khoa trong kỳ thi năm đó.
Trong thời gian chờ bảng vàng niêm yết, ông quay trở về quê. Khi đi ngang qua Mã gia trang lần nữa, người nhà nhận ra ông chính là người từng nói rằng vế đối trên đèn kéo quân “dễ đối”. Họ lập tức mời ông vào gặp Mã viên ngoại.
Khi được yêu cầu đối lại câu đối, Vương An Thạch liền dùng chính vế đối của nhà vua để hoàn chỉnh thành một cặp đối hoàn hảo:
“Tẩu mã đăng, đăng tẩu mã, đăng tức mã đình bộ
Phi hổ kỳ, kỳ phi hổ, kỳ quyển hổ tàng thân”
Mã viên ngoại vô cùng vui mừng khi thấy vế đối quá chỉnh chu, tài tình, lại ẩn chứa điềm báo về tương lai rạng rỡ. Ông liền nói:
“Vế đối treo trên đèn là do con gái ta nghĩ ra để kén chồng. Nó chỉ đồng ý kết duyên với người nào đối được. Nay cậu đã làm được, xin mời hai người gặp mặt.”
Sau đó, hôn lễ được tổ chức long trọng tại Mã gia trang.
Vương An Thạch cưới được người vợ vừa tài giỏi vừa xuất thân giàu có, và tạm thời ở lại nhà vợ. Đúng ngay trong ngày vui ấy, triều đình niêm yết bảng vàng, ông đỗ Trạng nguyên và được triệu về kinh nhậm chức.
Như vậy, chỉ trong một thời điểm, ông liên tiếp đón nhận hai niềm vui lớn: công danh đỗ đạt và hôn nhân viên mãn.
Trong niềm hứng khởi, ông ngâm rằng:
“Vận may đối đáp thành song hỷ
Cờ hổ, đèn quân kết vợ chồng”
Sau đó, ông viết liền hai chữ “Hỷ” thật lớn, dâng lên nhạc gia và gửi về quê nhà như một cách báo tin vui. Hai chữ “Hỷ” đứng cạnh nhau, đọc là “Song Hỷ”, tượng trưng cho hai niềm vui lớn cùng lúc: đại đăng khoa (thi đỗ) và tiểu đăng khoa (lấy vợ).
Chính từ đó, chữ “Song Hỷ” ra đời, trở thành một biểu tượng văn hóa mang ý nghĩa cát tường sâu sắc.
Như vậy, nguồn gốc của chữ Song Hỷ bắt nguồn từ điển tích về việc một người cùng lúc đạt được hai thành tựu lớn trong đời. Ngoài ra, dân gian còn quan niệm rằng “Song Hỷ” tượng trưng cho niềm vui song hành của hai gia đình: nhà trai cưới được vợ cho con, nhà gái gả được chồng cho con gái – hai bên đều hân hoan, trọn vẹn niềm vui.
Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tâm linh và phong tục truyền thống, bạn có thể truy cập Tử Vi Cổ Học để khám phá thêm những bài viết hữu ích.
