Mâm ngũ quả dâng cúng tổ tiên là một phong tục truyền thống lâu đời của người Việt, đã được gìn giữ và truyền lại qua biết bao thế hệ. Việc bày mâm ngũ quả không chỉ đơn thuần là chuẩn bị lễ vật, mà còn thể hiện đạo lý ngàn năm – đạo lý coi trọng lễ nghĩa, lòng hiếu kính của con cháu đối với ông bà, tổ tiên. Mỗi khi Tết đến, xuân về, trong mỗi gia đình Việt, ai ai cũng chăm chút, sửa soạn một mâm ngũ quả thật tươm tất, đẹp mắt để dâng lên bàn thờ gia tiên, gửi gắm tấm lòng thành kính và ước vọng cho một năm mới an lành.

Mâm ngũ quả, đúng như tên gọi, thường gồm năm loại quả khác nhau. Tên gọi của từng loại quả thường hàm chứa những ý nghĩa cầu mong, gửi gắm ước nguyện về cuộc sống đủ đầy, hạnh phúc và may mắn.
Xét sâu hơn về căn nguyên, chữ “ngũ” – tức con số 5 – là con số mang ý nghĩa trung tâm trong quan niệm cổ xưa. Người ta tìm thấy vị trí của nó nằm ở trung cung trong Lạc thư. Hình dạng nguyên thủy của chữ “ngũ” giống như một dấu thập, tượng trưng cho bốn phương, kết hợp với điểm trung tâm. Về sau, hai vạch song song được thêm vào, tượng trưng cho trời và đất; giữa hai yếu tố đó, âm và dương hòa hợp tạo thành năm yếu tố cơ bản tương sinh tương khắc của vạn vật, gọi là ngũ hành trong vũ trụ. Theo quan niệm cổ đại, đặc biệt ở những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Trung Hoa, nhiều quy luật phổ quát của tự nhiên và đời sống đều quy về con số 5.
Trong các thư tịch cổ, chữ “ngũ” mang nhiều tầng nghĩa phong phú. Người ta thường nói đến ngũ phương (Đông, Tây, Nam, Bắc và Trung ương), ngũ sắc, ngũ vị, ngũ âm, ngũ tạng, ngũ kim, ngũ quan, ngũ luân, ngũ cốc… Điều đó cho thấy số 5 là biểu tượng tổng hòa của sự sống. Vì vậy, “ngũ quả” được xem như sự đầy đủ, trọn vẹn của lễ vật dâng cúng bằng trái cây. Chính vì lẽ đó, mâm ngũ quả không chỉ cần đủ số lượng mà còn phải được bày biện sao cho hài hòa, đẹp mắt.
Đối với người nông dân xưa, ngũ cốc (đạo – nếp hương, lương – gạo, thúc – đậu, mạch – lúa mì, tắc – kê) mới là nguồn lương thực chính yếu, còn ngũ quả mang tính bổ trợ. Tuy nhiên, người ta vẫn quan sát sự tốt xấu của một số loại quả để dự đoán mùa màng:
• Mận ứng với đậu
• Hạnh ứng với lúa mì
• Đào ứng với tiểu mạch
• Lật (hạt dẻ) ứng với nếp hương
• Tảo (táo) ứng với lúa
Theo quan niệm đã trở thành tập tục trong dân gian, năm loại quả này từng được xem như “chuẩn” để làm lễ vật. Bởi lẽ, việc dâng lễ vật cũng chính là cách con người gửi gắm mong ước. Với người nông dân thời xưa, mong ước lớn nhất chính là một mùa màng bội thu, no đủ.
Trái cây – hay “quả” – từ lâu đã là biểu tượng của sự sung túc và dồi dào. Bởi trong mỗi quả thường chứa nhiều hạt, được ví như “trứng vũ trụ”, biểu tượng của nguồn gốc sự sống. Quả, với hạt bên trong, còn tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, cho khát vọng phồn thực và ước mong duy trì nòi giống qua nhiều thế hệ – một dạng “bất tử” trong dòng chảy của sự sống.
Ở góc nhìn sâu xa hơn, hình ảnh quả còn mang ý nghĩa biểu trưng vượt lên trên nhịp điệu sinh tồn của vạn vật. Đó là sự luân hồi giữa sống và chết, giữa hạt giống nằm trong lòng đất và sự sống vươn lên trên mặt đất. Trong văn hóa, đặc biệt là văn học và nghệ thuật tạo hình, quả vừa mang ý nghĩa biểu tượng chung, vừa mang ý nghĩa riêng tùy theo cách gọi tên, sự đồng âm hoặc những tích truyện truyền kỳ, thần thoại gắn liền với nó.
Ở miền Nam, mâm ngũ quả thường mang đậm tính biểu đạt qua âm đọc:
• Mãng cầu – cầu mong mọi điều như ý.
• Dừa – đọc gần giống “vừa”, mang ý nghĩa không thiếu thốn.
• Sung – tượng trưng cho sự sung túc, sung mãn về sức khỏe và tài lộc.
• Đu đủ – cầu mong sự đầy đủ, thịnh vượng.
• Xoài – đọc gần như “xài”, mang ý nghĩa tiêu dùng không thiếu.
Ngoài ra, mâm ngũ quả miền Nam còn được điểm thêm nhiều loại trái cây khác như dưa hấu, táo, đào tiên… làm cho tổng thể thêm phong phú, rực rỡ và bắt mắt.
Khác với miền Nam, mâm ngũ quả miền Bắc mang tính biểu trưng theo ngũ hành rõ rệt hơn:
• Chuối xanh tượng trưng cho hành Mộc – mùa xuân. Nải chuối xòe như bàn tay ngửa, nâng đỡ, che chở và hứng lấy tinh hoa đất trời.
• Quả phật thủ màu vàng tượng trưng cho hành Thổ, thường được đặt ở trung tâm. Hình dáng như bàn tay Phật, thể hiện mong ước được che chở, ban phúc lành. Nếu không có phật thủ, có thể thay bằng bưởi vàng.
• Các loại quả khác đại diện cho các hành còn lại: màu đỏ (Hỏa), màu trắng (Kim), màu đen (Thủy)… như cam, quýt, hồng, roi, mận, hồng xiêm…
Ở miền Bắc, việc lựa chọn quả khá linh hoạt, miễn sao mâm ngũ quả hài hòa, đẹp mắt. Ngược lại, người miền Nam lại có những điều kiêng kỵ nhất định. Ví dụ, chuối không được dùng vì gợi âm “chúi”, mang ý nghĩa không may; cam cũng tránh vì liên quan đến câu “quýt làm cam chịu”.
Bàn thờ là không gian linh thiêng và trang trọng nhất trong mỗi gia đình Việt – nơi con người gửi gắm niềm tin tâm linh và những ước vọng tốt đẹp. Ngày Tết, nếu thiếu bàn thờ, không gian dường như trở nên trống vắng, mất đi sự ấm cúng và ý nghĩa thiêng liêng của truyền thống. Trên bàn thờ thường có chân đèn, lư đồng, đài nước, bộ tam sự hay ngũ sự… và đặc biệt, không thể thiếu mâm ngũ quả.
Mâm ngũ quả góp phần làm cho không khí Tết thêm ấm áp, rực rỡ mà vẫn hài hòa. Nó không chỉ mang giá trị thẩm mỹ, mà còn chứa đựng ý nghĩa triết học, tín ngưỡng sâu sắc, đồng thời thể hiện những ước vọng giản dị mà chân thành của con người về một cuộc sống đủ đầy, an lành.
Tục bày mâm ngũ quả ngày Tết vì thế không chỉ là một nghi thức, mà còn là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt – nơi hội tụ đạo lý, niềm tin và khát vọng sống tốt đẹp qua bao đời.
