Từ bao đời nay, trong đời sống văn hóa của người Việt, tục đốt pháo đã trở thành một phần không thể tách rời trong các dịp lễ hội, cúng tế và những sự kiện trọng đại của gia đình. Người ta đốt pháo khi mừng tân gia, khi có người thăng quan tiến chức, khi chúc thọ, khi đón thêm thành viên mới, đặc biệt là khi sinh con trai. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu đậm và rõ nét nhất của tục lệ này vẫn là trong dịp Tết Nguyên đán – thời khắc thiêng liêng chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Khi ấy, tiếng pháo không chỉ là âm thanh mà còn là biểu tượng của niềm vui, sự khởi đầu và hy vọng.

Không khí Tết xưa đã được tái hiện sinh động qua những vần thơ của Nguyễn Công Trứ trong bài Vịnh Tết, nơi mà ngay cả cái Tết của người nghèo cũng đầy đủ hương vị và niềm vui:
“Bánh chưng chất chặt chừng hai chiếc,
Rượu thuốc ngâm đầy độ nửa siêu.
Trừ tịch kêu vang ba tiếng pháo,
Nguyên tiêu cao ngất một cành tiêu!”
Chỉ vài câu thơ ngắn gọn, nhưng hình ảnh tiếng pháo “trừ tịch” đã khắc họa rõ nét khoảnh khắc giao thừa thiêng liêng, khi âm thanh vang lên như xua tan điều cũ, đón chào điều mới.
Cũng với cái nhìn vừa hiện thực vừa châm biếm, Tú Xương đã để lại một câu đối độc đáo:
“Thiên hạ xác rồi còn đốt pháo,
Nhân tình bạc thế lại bôi vôi!”
Qua đó, ta thấy tiếng pháo không chỉ là niềm vui, mà còn phản ánh cả những góc nhìn xã hội, những suy ngẫm sâu xa về đời sống con người.
Người Việt quan niệm rằng đốt pháo là để “vui nhà vui cửa”, để hòa mình vào không khí rộn ràng chung của làng xóm. Trong ba ngày Tết, nếu xung quanh nhà nào cũng rộn ràng tiếng pháo mà nhà mình lại im ắng thì sẽ cảm thấy thiếu đi sự náo nhiệt, như thể chưa thực sự bước vào mùa xuân. Tiếng pháo vang dội, dồn dập như tiếng trống giục giã, hòa quyện cùng khoảnh khắc đất trời giao hòa. Không chỉ âm thanh, mà cả làn khói xanh lan tỏa trong không gian và màu đỏ hồng của xác pháo rải khắp sân cũng tạo nên một bức tranh Tết sống động, tác động mạnh mẽ đến mọi giác quan: từ thính giác, thị giác cho đến khứu giác.
Không dừng lại ở ý nghĩa tạo không khí, tục đốt pháo còn gắn liền với những quan niệm tâm linh và dự báo vận mệnh. Người xưa tin rằng nếu pháo nổ giòn giã, đều đặn thì năm đó sẽ gặp nhiều may mắn, làm ăn thuận lợi. Ngược lại, nếu pháo bị lép, phải châm đi châm lại nhiều lần hoặc nổ rời rạc thì đó là dấu hiệu không tốt, báo hiệu một năm có thể gặp trắc trở. Trong các dịp trọng đại như đám cưới, nếu pháo không nổ cũng bị xem là điềm xui, ảnh hưởng đến niềm tin của gia đình hai bên.
Trong lễ cưới, tiếng pháo vang lên hai lần quan trọng: khi đoàn nhà trai đến nhà gái và khi cô dâu được đưa về nhà chồng. Trong các dịp mừng thọ, thăng chức, sinh con hay tân gia, pháo được đốt vào lúc bắt đầu nghi lễ hoặc khi đón tiếp khách quý. Riêng trong dịp Tết, pháo được đốt vào thời khắc giao thừa và tiếp tục trong suốt ba ngày đầu năm. Thậm chí, khi đi chúc Tết, khách đến nhà còn có thể mang theo một phong pháo, đốt ngay trước cổng như một lời chúc mừng năm mới.
Ngày xưa, pháo có nhiều loại với kích thước và công dụng khác nhau. Phổ biến nhất là pháo tiểu – loại nhỏ, chỉ to hơn ngón tay út, dài khoảng một lóng tay, thường được kết thành những tràng dài gọi là pháo tràng. Một phong pháo tiểu chỉ dài hơn một gang tay nhưng khi treo lên có thể dài gấp đôi và cháy trong vài phút, đủ để tạo nên không khí rộn ràng. Ngoài ra còn có pháo chuột – loại nhỏ hơn nữa, thường dành cho trẻ em. Lớn hơn là pháo trung, có kích thước gấp đôi pháo tiểu, và pháo đại – loại lớn, có thể to bằng viên pin hoặc thậm chí bằng lon sữa bò tùy theo cách chế tạo.
Trong đời sống xưa, do điều kiện còn giản dị, người dân thường chỉ cần vài phong pháo tiểu là đã đủ vui. Ít ai sử dụng pháo trung hay pháo đại, vốn tốn kém và chỉ xuất hiện trong những dịp đặc biệt. Pháo đại có thể được tháo rời để đốt từng viên, hoặc nối chung với pháo tiểu, pháo trung để tạo nên những chuỗi âm thanh đa dạng: khi thì “tách tách” rộn ràng, khi lại “đùng đùng” vang dội, làm tăng thêm sự náo nhiệt.
Ở một số vùng quê, người dân còn tổ chức các hoạt động đốt pháo tập thể đầy hào hứng. Có nơi thi đốt pháo tại đình làng, nhà nào có tràng pháo nổ to, đều, ít lép và xác pháo văng xa sẽ giành chiến thắng. Có nơi lại tổ chức thi ném pháo: treo một quả pháo đại lên cao, người tham gia dùng pháo tiểu ném trúng để làm bắt lửa và gây nổ. Thậm chí, ở một vài làng, trai gái còn ném pháo vào nhau như một trò đùa vui trong dịp xuân, tạo nên những ký ức khó quên của tuổi trẻ.
Ngày nay, do những nguy cơ về an toàn, tục đốt pháo truyền thống (bao gồm pháo tiểu, pháo trung, pháo đại) đã bị cấm và được thay thế bằng các màn trình diễn pháo hoa hiện đại. Dù vậy, trong tâm thức của nhiều người Việt, đặc biệt là những thế hệ đã từng trải qua, tiếng pháo giao thừa năm xưa vẫn còn vang vọng đâu đó mỗi khi Tết đến xuân về. Đó không chỉ là âm thanh, mà còn là ký ức, là biểu tượng của một thời đã qua – một phần không thể phai nhạt trong văn hóa dân tộc.







