Mỗi năm, khi tiết trời bước vào ngày rằm tháng Bảy, đâu đó trong lòng những người con thảo, cháu hiền lại dâng lên một cảm giác bâng khuâng khó tả, vừa se thắt vừa man mác một nỗi nhớ thương sâu lắng. Đó là nỗi nhớ cha mẹ, ông bà, thân bằng quyến thuộc còn hiện hữu nơi cõi trần, và cũng là niềm tiếc thương những bậc thân nhân đã khuất bóng về nơi xa xăm.

Trong khoảnh khắc ấy, để cho dòng cảm xúc thương nhớ trở nên lắng đọng và thanh thản hơn, những người con hiếu hạnh thường thành tâm dâng nén tâm hương, chắp tay khấn nguyện trong chiều thu mùa Vu Lan thắng hội. Họ nguyện gửi gắm tất cả tấm lòng tưởng niệm theo làn khói trầm hương lan tỏa, thành kính cầu mong đức Phật Thích Ca Mâu Ni, Phật A Di Đà, mười phương chư Phật, chư vị Bồ Tát cùng các bậc thần linh chứng giám tấm lòng chí thành của mình.
Rằm tháng Bảy không chỉ là ngày lễ Vu Lan báo hiếu, mà trong truyền thống Phật giáo còn là ngày lễ Tự tứ của chư Tăng mười phương. Đây là thời điểm chư Tăng sau ba tháng an cư kiết hạ được tăng thêm một tuổi đạo trong hành trình tu tập thanh tịnh. Đồng thời, theo kinh điển, cũng chính vào dịp này, câu chuyện về Tôn giả Mục Kiền Liên cứu mẹ đã trở thành biểu tượng thiêng liêng của đạo hiếu trong Phật giáo.
Tương truyền rằng, cách đây hơn 2526 năm, khi đã chứng đắc thần thông và huệ nhãn, Tôn giả Mục Kiền Liên đã quán sát và thấy mẹ mình là bà Thanh Đề đang chịu cảnh đọa lạc nơi ngạ quỷ. Khi còn sinh thời, bà vì tâm keo kiệt, không tin Tam Bảo Phật – Pháp – Tăng, xem nhẹ luật nhân quả, lại từng khinh mạn chư Tăng Ni, nên sau khi mất phải chịu quả báo nặng nề: thân hình đói khát khổ sở, bụng lớn như trống, cổ nhỏ như kim, chịu vô vàn thống khổ không thể diễn tả.
Chứng kiến cảnh ấy, lòng hiếu thảo của Tôn giả trỗi dậy vô cùng mãnh liệt. Ngài mang cơm dâng mẹ với tất cả tình thương sâu nặng:
“Đây bát cơm đầy nặng ước mong
Mẹ ơi! Đây ngọc với đây lòng
Đây còn tình nặng trong tha thiết
Ân nghĩa sanh thành chưa trả xong”
Thế nhưng, do nghiệp ác quá sâu dày, khi cơm vừa đưa đến miệng bà Thanh Đề liền hóa thành lửa đỏ, không thể thọ dụng. Dù Mục Kiền Liên đã chứng thánh quả, thần thông quảng đại, nhưng một mình vẫn không thể chuyển hóa nghiệp lực nặng nề của mẹ.
Trong nỗi đau đớn tột cùng, Ngài vội vàng tìm đến Đức Phật, trình bày sự việc và tha thiết cầu xin phương pháp cứu độ. Tấm lòng hiếu thảo ấy được diễn tả trong những vần thơ thấm đẫm nước mắt:
“Đôi mắt long lanh lệ ướt đầm
Khắp tìm từ mẫu cõi xa xăm
Lỗi niềm nuôi dưỡng bao năm tháng
Phụ đức sanh thành biết mấy năm
Tấc dạ báo đền ơn nghĩa nặng
Tấm lòng mong nguyện hiếu tình thâm
Vì chân Phật dạy Vu Lan hội
Luống để cho ai những khóc thầm”
Đức Phật sau đó đã từ bi chỉ dạy về luật nhân quả nghiệp báo, giải thích nguyên do tạo nghiệp và phương pháp chuyển hóa khổ đau. Theo lời Phật dạy, Mục Kiền Liên liền đi khắp nơi tìm thỉnh chư vị chân tu, những bậc Tăng đức hạnh thanh tịnh đang hành đạo nơi tự viện hoặc ẩn tu nơi núi rừng, suối đèo. Ngài chuẩn bị đầy đủ lễ vật, trai nghi thanh tịnh, đúng vào ngày rằm tháng Bảy – ngày chư Tăng Tự tứ – để thành tâm cúng dường.
Nhờ sự chí thành của người con hiếu hạnh, cùng với năng lực thanh tịnh của chư Tăng trong pháp hội, lại thêm tâm thành cầu nguyện nhất tâm của đại chúng, cùng sự gia hộ của mười phương chư Phật, nghiệp chướng của bà Thanh Đề dần được tiêu trừ. Phước lành sinh khởi, bà được siêu sinh về cõi trời hưởng an lạc.
“Mẹ hiền về chốn thiên cung
Toại lòng con thảo, nguyện cùng thánh tăng
Từ bi công đức vạn năng
Mấy nghìn năm vẫn chưa từng đổi thay”
Từ sự kiện ấy, Đức Phật dạy rằng: mỗi năm vào ngày rằm tháng Bảy, hàng con cháu có thể thiết lễ cúng dường chư Tăng, hồi hướng công đức cho cha mẹ, tổ tiên và thân bằng quyến thuộc đã khuất. Việc làm ấy không chỉ mang lại lợi ích cho người đã mất mà còn đem lại an lạc cho người hiện tiền, công đức vô lượng không thể nghĩ bàn.
Tôn giả Mục Kiền Liên từ đó trở thành biểu tượng bất diệt của đạo hiếu, mở ra truyền thống Vu Lan báo hiếu truyền đến muôn đời, nhắc nhở con người luôn ghi nhớ công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ.
Vì sao việc cầu siêu lại cần đến sức chú nguyện của chư Tăng? Theo giáo lý nhà Phật, chư Tăng thanh tịnh, giới hạnh trang nghiêm, chính là biểu hiện của năng lực tâm linh thanh tịnh (tha lực). Khi tâm lực ấy hợp nhất trong sự chú nguyện, nó có khả năng cảm hóa và chuyển hóa nghiệp thức của vong linh, giống như chiếc thuyền lớn có thể nâng đỡ những vật nặng vượt qua dòng nước.
Cũng như một hòn đá dù nhỏ nhưng nếu chìm trong nước thì vẫn chìm xuống, nhưng nếu đặt trên thuyền thì lại có thể vượt sóng ra khơi. Cũng vậy, nghiệp lực dù nặng đến đâu, nếu biết sám hối và nương nhờ năng lực thanh tịnh của chư Phật, chư Tăng thì vẫn có thể chuyển hóa và siêu thoát.
Do đó, cúng dường trai tăng, tụng kinh, cầu nguyện hồi hướng không chỉ là nghi lễ hình thức, mà là phương tiện kết nối tâm linh giữa người sống và người đã khuất. Đó là sự giao cảm vi diệu giữa lòng hiếu kính, tâm thanh tịnh và năng lực gia trì của Tam Bảo.
Ngược lại, những hành vi như khóc lóc bi lụy quá mức, hay bày biện rượu thịt linh đình trong tang lễ không những không giúp ích cho người đã mất, mà còn có thể làm tăng thêm sự vướng mắc, quyến luyến và nghiệp lực.
Người có trí tuệ và đạo đức thường chọn cách cúng dường thanh tịnh, giữ tâm chay tịnh, làm các việc thiện lành, bố thí, phóng sinh, in kinh, giúp đời và hồi hướng công đức cho người đã khuất. Đó mới chính là cách báo hiếu sâu sắc và thiết thực nhất.
Hơn thế nữa, việc mời chư Tăng, bạn bè thân quyến cùng tham dự lễ cầu siêu, cùng nhất tâm tụng niệm và hồi hướng công đức sẽ làm tăng trưởng năng lực thiện lành, giúp hương linh dễ dàng siêu thoát.
Đạo Phật đặc biệt đề cao tinh thần cầu nguyện và hồi hướng cho người quá cố. Bởi lẽ, tình thân giữa người sống và người mất không hoàn toàn chấm dứt, mà vẫn tồn tại sự tương cảm vi tế trong tâm thức. Chính vì vậy, mỗi khi nhắc đến cha mẹ, dù còn sống hay đã khuất, trong lòng người con hiếu đạo đều không khỏi dâng lên niềm xúc động và sự biết ơn sâu sắc.
Cây có cội, nước có nguồn. Làm con người, ai cũng mang trong mình ân nghĩa sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, tổ tiên. Và có lẽ, trong sâu thẳm tâm hồn, mỗi khi nhớ về hai đấng sinh thành, lòng người vẫn luôn vang vọng một nỗi niềm day dứt khôn nguôi – như lời cổ nhân từng nói: nỗi hiếu tâm của con người dù trải qua muôn đời vẫn chưa thể trọn vẹn đền đáp hết ân sâu ấy.







