Quý tướng có đặc điểm như thế nào

Trong cổ thư Nguyệt Ba Động Trung Ký có ghi chép rằng: đầu là nơi chủ quản của ngũ tạng, đồng thời là trung tâm thống lĩnh toàn bộ cơ thể con người. Vì vậy, các bộ vị trên đầu đều cần được xét theo thế “bốn phương tám hướng” và phải đạt sự cân xứng, đoan chính thì mới có thể luận về cát tướng hay quý tướng.

Quý tướng có đặc điểm như thế nào | Tử Vi Cổ Học
Quý tướng có đặc điểm như thế nào | Tử Vi Cổ Học

Theo đó, các vị trí trên khuôn mặt và đầu được quy ước như một “bản đồ phương vị”:

  • Tai trái ứng với phương Đông
  • Tai phải ứng với phương Tây
  • Mũi ứng với phương Nam
  • Xương ngọc chẩm ứng với phương Bắc
  • Gò má trái ứng với Đông Nam
  • Gò má phải ứng với Tây Nam

Các phương vị này nếu cân xứng, không lệch phá thì khí cốt được xem là hài hòa. Sau đó mới tiến hành quan sát sâu đến hệ thống xương cốt trên đầu – yếu tố then chốt quyết định quý cách.

Chín loại cốt pháp được xem là quý tướng

Trong nhân tướng học cổ, đầu người có 9 loại xương quan trọng, nếu hội tụ hoặc phát triển rõ ràng thì được xem là dấu hiệu của người có địa vị cao, thường ứng với hàng quan quý hoặc bậc hiển đạt.

Tim hieu ve tuong xuong trong nhan tuong hoc

Chín loại xương gồm:

  1. Xương gò má
  2. Xương dịch mã
  3. Xương tướng quân
  4. Xương nhật giác
  5. Xương nguyệt giác
  6. Xương long cung
  7. Xương phục tê
  8. Xương cự ngao
  9. Xương long giác (còn gọi là xương phụ)

Cách hình thành các cốt quý

Đông nhạc và Tây nhạc nhô cao tạo thành xương gò má.

Từ xương gò má kéo dài đến Thiên thương hình thành xương dịch mã, chủ về sự dịch chuyển, quyền biến.

Phần kéo nối về phía tai tạo thành xương tướng quân, biểu thị quyền uy và khí thế lãnh đạo.

Gờ mi trái nhô cao gọi là xương nhật giác, gắn với dương khí và công danh.

Gò mi phải nhô cao là xương nguyệt giác, biểu thị âm khí, sự ổn định và hậu vận.

Vòm mắt nổi rõ tạo thành xương long cung, tượng trưng cho trí tuệ và tầm nhìn.

Sống mũi có xương nổi kéo dài lên đến sau đầu gọi là xương phục tê, biểu hiện cho sự bền bỉ và sức chịu đựng lớn.

Sau tai có xương vòng ra sau đầu nhô cao gọi là xương cự ngao, chủ về nền tảng vững chắc.

Hai bên vùng lông mày có xương nhô lên là xương long giác, biểu trưng cho khí chất vương giả.

Người sở hữu đủ hoặc hội tụ rõ những đặc điểm này được cổ nhân xem là thuộc quý cách tam phẩm, có khả năng nắm giữ chức vị cao trong xã hội.

Luận đoán của các bậc nhân tướng học cổ

Theo lời truyền của Bạch Vân Tử, người có trán nhọn như dao, đầu nhỏ, khí cốt suy tán thì nam giới thường mang số làm nô bộc, nữ giới dễ gặp cảnh phiêu bạt, vất vả phong trần.

Trong Thời Hậu Ca có ghi: nếu bộ vị Biên địa lệch lạc, không đầy đặn, dù rộng cũng không đạt chuẩn, thì người này cả đời khó hưởng vinh hoa phú quý.

Bậc tướng học Tống Tề Khưu lại cho rằng: nếu Ấn đường thông suốt, nối liền đến Thiên đình mà có xương nổi cao, thì đây là tướng người phát sớm, từ nhỏ đã dễ thành đạt và hưởng phú quý lâu dài.

Đồng thời, Biên địa và Sơn lâm là hai bộ vị cần đầy đặn, sáng sủa. Nếu lõm khuyết hoặc hãm khí thì thường là tướng nghèo hèn, cuộc đời nhiều trắc trở.

Tứ học đường trong nhân tướng học

Theo quan điểm của Quách Lâm Tông, trên khuôn mặt con người tồn tại “Tứ học đường”, phản ánh học vấn, tính cách và vận mệnh:

Quan học đường (mắt): Mắt dài, sáng, thanh tú là dấu hiệu người có thể đạt quan chức hiển đạt.

Lộc học đường (trán): Trán rộng, đầy đặn và nhô cao là tướng người phú quý, dễ có tài lộc.

Nội học đường (hàm răng): Răng đều, khít thể hiện người trung thực, giữ chữ tín. Răng thưa, nhỏ và nhọn thường biểu hiện tính cách kiêu ngạo, thiếu ổn định.

Ngoại học đường (trước tai): Sáng sủa, đầy đặn là người có tài văn chương, dễ lưu danh. Nếu tối xám, kém sáng thì học vấn và danh tiếng đều hạn chế.

xem tuong mat ngu quan tren khuon mat 1

Luận sắc khí – dấu hiệu cát hung trên khuôn mặt

Trong Tam Phụ Tân Thư, sắc diện của từng bộ vị cũng phản ánh vận mệnh:

  • Trán tối mờ: quanh năm gặp khó khăn, nhiều tai ương.
  • Khóe mắt xanh đen: người quân tử dễ phá tài, kẻ tiểu nhân dễ gặp hình phạt.
  • Bộ vị Bác Sỹ xuất hiện sắc đỏ, tím, vàng: là điềm sinh khí tốt; riêng phụ nữ mang thai nếu có sắc xanh đen thì cần đề phòng tai họa.
  • Mắt và mũi đồng thời đỏ: mưu sự khó thành, dễ gặp tai nạn khi đi lại, đặc biệt cần thận trọng khi cưỡi ngựa hoặc vận động mạnh.
  • Hai gò má sắc xanh đen: đàn ông dễ gặp trắc trở quan trường, phụ nữ khó đường con cái.
  • Khóe miệng u ám như khói: ngũ quan mất cân đối thường báo hiệu nhiều tai ương.
  • Vùng Tang môn dưới mắt trắng bệch: báo hiệu buồn đau, tang thương hoặc cuộc đời khổ cực.

Ngược lại, cũng có những dấu hiệu cát lành:

  • Ấn đường đỏ vàng: vận khí tốt, năm đó cát tường, có cơ hội thăng tiến lớn.
  • Hai cung Dịch mã sáng đỏ tím, thông lên Thiên thương: báo hiệu tin vui, có sự thăng tiến hoặc di chuyển thuận lợi.
  • Hai bên cánh mũi sáng sạch: cơ thể khỏe mạnh, tinh thần an lạc, ít tai họa.

Nhân tướng học cổ cho rằng hình thể, cốt tướng và sắc khí đều phản ánh vận mệnh con người. Người có cốt cách vững, ngũ quan cân đối, khí sắc hài hòa thường thuộc tướng quý; ngược lại, nếu hình thể lệch phá, khí sắc u ám thì vận trình dễ gặp nhiều trở ngại.

Tuy nhiên, đây là hệ thống quan niệm cổ truyền mang tính tham khảo trong văn hóa phương Đông, phản ánh tư duy quan sát con người qua hình tướng, không nên tuyệt đối hóa khi luận đoán thực tế.